ETF Nhà cung cấp

Stone Ridge

Tổng số ETF
42

Tất cả sản phẩm

42 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Trái phiếu37,85 tr.đ.1.186 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp6/1/202574,330,000,00
Trái phiếu6,15 tr.đ.25,11 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024256,500,000,00
Trái phiếu5,56 tr.đ.10,41 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024214,450,000,00
Trái phiếu4,85 tr.đ.143 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp17/1/2024219,580,000,00
Trái phiếu4,2 tr.đ.2,32 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp9/9/2024233,730,000,00
Trái phiếu4,18 tr.đ.130 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp8/1/2024140,010,000,00
Trái phiếu3,94 tr.đ.186 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp6/1/2025257,000,000,00
Trái phiếu3,19 tr.đ.2,64 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024245,650,000,00
Trái phiếu3,16 tr.đ.114 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp17/1/2024194,650,000,00
Trái phiếu3,09 tr.đ.166 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp8/1/2024152,340,000,00
Trái phiếu2,43 tr.đ.16,75 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp9/9/2024201,820,000,00
Trái phiếu2,37 tr.đ.122 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp8/1/2024162,100,000,00
Trái phiếu2,31 tr.đ.236 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp24/9/202538,420,000,00
Trái phiếu1,99 tr.đ.16,66 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024141,590,000,00
Trái phiếu1,96 tr.đ.12,98 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024195,980,000,00
Trái phiếu1,95 tr.đ.765 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp24/9/202520,970,000,00
Trái phiếu1,92 tr.đ.108 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp6/1/2025170,260,000,00
Trái phiếu1,82 tr.đ.107 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp17/1/2024242,260,000,00
Trái phiếu1,78 tr.đ.6,61 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp6/1/2025255,310,000,00
Trái phiếu1,77 tr.đ.0,39 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024221,950,000,00
Trái phiếu1,74 tr.đ.28,55 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024157,690,000,00
Trái phiếu1,69 tr.đ.0,05 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024187,500,000,00
Trái phiếu1,56 tr.đ.106,36 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024118,950,000,00
Trái phiếu1,5 tr.đ.1,57 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024166,210,000,00
Trái phiếu1,49 tr.đ.42,84 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024123,820,000,00
Trái phiếu1,36 tr.đ.0,91 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024227,240,000,00
Trái phiếu1,25 tr.đ.6,25 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024156,880,000,00
Trái phiếu1,09 tr.đ.4,16 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024180,540,000,00
Trái phiếu1,05 tr.đ.0,14 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024176,010,000,00
LifeX 2045 Term Income ETF
·
Trái phiếu1,04 tr.đ.31,44 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp6/1/2025136,870,000,00
Trái phiếu1,04 tr.đ.2,45 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024173,150,000,00
Trái phiếu961.501,11,73 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024137,840,000,00
Trái phiếu931.668,063,41 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024132,770,000,00
Trái phiếu788.990102 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp8/1/2024170,390,000,00
LifeX 2040 Term Income ETF
·
Trái phiếu763.18662,84 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp6/1/2025115,180,000,00
Trái phiếu748.636,560,32 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024249,970,000,00
Trái phiếu729.834,942,82 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp9/9/2024145,570,000,00
Trái phiếu713.048,440,02 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp6/1/2025178,650,000,00
Trái phiếu653.016,10,68 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp9/9/2024163,710,000,00
Trái phiếu640.615,20,98 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024160,640,000,00
Trái phiếu612.943,10,43 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024153,690,000,00
Trái phiếu510.822,30,95 Stone Ridge0,25Đầu tư cấp16/9/2024170,620,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF